Vai trò của Giáo hoàng trong thế giới hiện đại
Tác giả: Trung Tiến
Trong thế giới hiện đại, Giáo hoàng không chỉ là nhà lãnh đạo tinh thần tối cao của Giáo hội Công giáo, mà còn nổi lên như một nhân vật toàn cầu có ảnh hưởng sâu rộng cả về phương diện tôn giáo lẫn ngoại giao. Đặc biệt kể từ sau Công đồng Vatican II (1962–1965), khi Giáo hội quyết tâm “mở cửa” đối thoại với thế giới, vai trò của giáo hoàng đã có những bước chuyển mình quan trọng. Ngày nay, ngài vừa là nguồn quyền lực tinh thần cho hơn một tỷ tín đồ, vừa là nhà ngoại giao tích cực trên trường quốc tế. Bài viết này sẽ phân tích sức mạnh tinh thần của giáo hoàng trong thời đại toàn cầu hóa, vai trò ngoại giao quốc tế của ngài (bao gồm hoạt động kiến tạo hòa bình, đối thoại liên tôn và tương tác với lãnh đạo thế tục), “quyền lực mềm” đặc thù của giáo hoàng – một nhà lãnh đạo không có quân đội hay lãnh thổ rộng lớn nhưng lại có tầm ảnh hưởng lớn cũng như mối tương quan giữa thẩm quyền thiêng liêng với ảnh hưởng chính trị-xã hội toàn cầu. Cuối cùng, bài viết xem xét những thay đổi trong chức vụ giáo hoàng và tầm ảnh hưởng của nó kể từ sau Công đồng Vatican II, dựa trên các nguồn học thuật, báo chí quốc tế và tài liệu thần học chính thống.

Quyền lực tinh thần trong thời đại toàn cầu hóa
Giáo hoàng là lãnh đạo tinh thần của 1,3 tỷ người Công giáo trên toàn cầu, tương đương gần một phần năm dân số thế giới(1). Số tín hữu rộng khắp các châu lục này tạo nên một cộng đồng tôn giáo xuyên quốc gia lớn nhất dưới sự dẫn dắt của một người đứng đầu duy nhất. Với cương vị là “đấng kế vị Thánh Phêrô”, Giáo hoàng có thẩm quyền tối thượng về giáo lý và mục vụ trong Giáo hội Công giáo, tức quyền lực tinh thần bao trùm toàn cầu. Khả năng ảnh hưởng tinh thần này càng được khuếch đại trong thời đại toàn cầu hóa, nhờ sự phát triển của truyền thông và giao thông hiện đại. Từ giữa thế kỷ 20 trở lại đây, các Giáo hoàng đã biết tận dụng các phương tiện truyền thông đại chúng và việc di chuyển bằng đường hàng không để đưa thông điệp của mình đến mọi nơi một cách nhanh chóng (2). Chẳng hạn, Đức Giáo hoàng Phanxicô hiện tại có tài khoản mạng xã hội Twitter với hàng triệu người theo dõi, và các chuyến tông du liên lục địa đã trở thành hoạt động thường kỳ của các Giáo hoàng đương đại (3). Nhờ đó, tiếng nói của giáo hoàng qua các thông điệp, bài giảng, hay tông huấn – có thể vang vọng tức thì tới cộng đồng tín hữu trải rộng khắp thế giới.
Quyền lực tinh thần của giáo hoàng còn thể hiện ở sức hút cá nhân và uy tín đạo đức của ngài. Mặc dù giáo huấn của Tòa Thánh đôi khi gây tranh luận, hình ảnh một vị giáo hoàng “mặc áo choàng trắng nổi bật như một biểu tượng tôn giáo trong thế giới hiện đại” luôn thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ truyền thông và công chúng (4). Các giáo hoàng thường xuất hiện trong danh sách những nhân vật quyền lực nhất thế giới, ngang hàng với các nguyên thủ quốc gia (5). Điểm độc đáo là quyền lực giáo hoàng mang bản chất tinh thần, dựa trên niềm tin và sự kính trọng hơn là sức mạnh vật chất. Người ta có thể không đồng ý với một lập trường của Giáo hội, nhưng vẫn thừa nhận uy tín đạo đức và tầm ảnh hưởng của người đứng đầu Giáo hội Công giáo. Trong thời đại toàn cầu hóa, khi những vấn đề đạo đức – văn hóa mang tính toàn cầu (như hòa bình, di dân, môi trường…) trở nên nổi cộm, tiếng nói tinh thần của giáo hoàng càng được lắng nghe như một điểm tựa luân lý chung. Giáo hoàng có thể kêu gọi các dân tộc “thay đổi tâm hồn để biến đổi xã hội” và nhiều người, cả tín hữu lẫn người ngoài Công giáo, xem đó là nguồn cảm hứng đạo đức trong bối cảnh thế tục hóa (6)
Bên cạnh đó, cấu trúc phẩm trật toàn cầu của Giáo hội Công giáo cũng củng cố quyền lực tinh thần của giáo hoàng. Mọi giám mục trên thế giới đều do giáo hoàng bổ nhiệm, và các ngài hoạt động hiệp thông với giáo hoàng trong hàng giám mục (*). Điều này có nghĩa là tiếng nói của giáo hoàng có thể nhanh chóng được lan tỏa xuống từng giáo phận, từng giáo xứ trên khắp năm châu qua sự hiệp nhất của hàng giáo phẩm và qua mạng lưới giáo sĩ, tu sĩ. Thực tế, giáo hoàng có “quyền tiếp cận trực tiếp” tới đoàn chiên khắp nơi thông qua các văn kiện chính thức (như Thông điệp, Tông huấn) và qua những thông điệp mà các giám mục, linh mục truyền đạt lại cho giáo dân *. Trong thời đại kỹ thuật số, mối dây liên kết tinh thần này càng bền chặt: một Thông điệp của giáo hoàng về hòa bình hoặc công lý xã hội có thể đồng loạt được đọc và thảo luận tại các nhà thờ trên toàn cầu chỉ sau vài ngày ban hành. Nhờ đó, giáo hoàng duy trì vai trò như “linh mục chung” của thế giới Công giáo, kết nối đời sống đức tin của hàng tỷ người trong cùng một định hướng tinh thần, bất chấp sự khác biệt về địa lý và văn hóa.
Nhà ngoại giao toàn cầu: Vai trò ngoại giao quốc tế của Giáo hoàng
Không chỉ là nhà lãnh đạo tôn giáo, giáo hoàng còn đồng thời là một nguyên thủ đặc biệt trên trường quốc tế. Dưới khía cạnh pháp lý, Tòa Thánh Vatican (Holy See) do giáo hoàng đại diện có tư cách một chủ thể có chủ quyền theo luật quốc tế 9. Hiện nay, Tòa Thánh duy trì quan hệ ngoại giao đầy đủ với 183 quốc gia trên thế giới 10 – con số này thậm chí còn nhiều hơn số quốc gia mà những cường quốc như Hoa Kỳ thiết lập đại sứ quán 11. Giáo hoàng, trên danh nghĩa là người đứng đầu Tòa Thánh, bổ nhiệm các sứ thần (khâm sứ, sứ thần Tòa Thánh) tới các nước, đồng thời chấp nhận đại sứ từ các nước đến cạnh Tòa Thánh 12. Tòa Thánh cũng có ghế Quan sát viên thường trực tại Liên Hợp Quốc, được mời tham dự các hội nghị quốc tế với tư cách đặc thù của mình 13. Đây là trường hợp duy nhất một nhà lãnh đạo tôn giáo nắm giữ vai trò ngoại giao như vậy – không hề có “Tòa Thượng phụ” hay “Hiệp hội Phật giáo” nào có quan hệ ngoại giao chính thức với các quốc gia theo kiểu của Tòa Thánh 14. Vị giáo hoàng vì thế có thể được xem là “nguyên thủ tinh thần” duy nhất tham gia bàn cờ chính trị thế giới một cách hợp pháp và thường xuyên.
Trên thực tế, các giáo hoàng thời hiện đại đã tận dụng vị thế ngoại giao độc đáo này để trở thành những “sứ giả hòa bình” và trung gian hòa giải trong nhiều tình huống xung đột quốc tế. Ngay từ thời Chiến tranh Lạnh, vai trò đó đã được thể hiện: Tháng 10 năm 1962, khi cuộc Khủng hoảng tên lửa Cuba đẩy thế giới tới bờ vực chiến tranh hạt nhân, Thánh Gioan XXIII đã đưa ra lời kêu gọi hòa bình khẩn thiết gửi đến các nhà lãnh đạo, đề nghị họ lắng nghe “tiếng kêu thống thiết cho hòa bình vang lên từ mọi miền trên thế giới” 15. Lời kêu gọi này – cùng với các nỗ lực hậu trường – được ghi nhận là đã góp phần hạ nhiệt căng thẳng, mở đường cho giải pháp hòa bình giữa Hoa Kỳ và Liên Xô 16. Vài năm sau, vào ngày 4/10/1965, Chân phước Phaolô VI trở thành giáo hoàng đầu tiên trong lịch sử phát biểu trước Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc. Tại diễn đàn này, ngài đã thốt lên những lời bất hủ: “Không còn chiến tranh nữa, không bao giờ chiến tranh nữa!” 17, khẩn thiết kêu gọi nhân loại từ bỏ bạo lực và cùng nhau kiến tạo hòa bình. Đây được xem như tuyên ngôn ngoại giao của Tòa Thánh trong thời hiện đại, nhấn mạnh rằng sứ mệnh của giáo hoàng trên trường quốc tế trước hết là ngăn chặn chiến tranh và thúc đẩy công lý – hòa bình cho cộng đồng nhân loại 18. Kể từ đó, thông điệp hòa bình gần như trở thành điểm nhấn trong mọi chuyến viếng thăm hay diễn văn quốc tế của các vị giáo hoàng.
Các giáo hoàng hậu Công đồng Vatican II đã trực tiếp can dự vào nhiều nỗ lực hòa giải và đối thoại ngoại giao. Thánh Gioan Phaolô II là một ví dụ tiêu biểu về vai trò ngoại giao của giáo hoàng thời hiện đại. Năm 1978, chỉ ít tuần sau khi lên ngôi, ngài đã can thiệp thành công để ngăn chặn cuộc chiến tranh sắp nổ ra giữa Argentina và Chile. Hai nước láng giềng Nam Mỹ khi đó đang bên bờ xung đột vũ trang vì tranh chấp chủ quyền vùng Beagle. Đức Gioan Phaolô II đã cử đặc sứ của mình – Hồng y Antonio Samorè – tới hòa giải, thuyết phục lãnh đạo hai bên ngồi vào bàn đàm phán thay vì khai chiến 19. Kết quả là hiệp ước hòa bình đã đạt được, chấm dứt tranh chấp vào năm 1984, tránh cho Nam Mỹ một cuộc chiến đẫm máu. Thành công này được chính Đức Bênêđictô XVI sau đó ca ngợi là “mẫu gương tuyệt vời về xây dựng hòa bình bằng đối thoại, thay vì chạy theo ưu thế sức mạnh hay quyền lợi” 20. Vai trò trung gian hòa giải của giáo hoàng còn được thể hiện rõ nét trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh: Đức Gioan Phaolô II với xuất thân từ Ba Lan đã tích cực ủng hộ phong trào Đoàn kết chống chế độ cộng sản, gián tiếp góp phần thúc đẩy sự sụp đổ của Bức màn sắt tại Đông Âu 21. Năm 1989, khi Bức tường Berlin sụp đổ, nhiều nhà bình luận đã nhắc đến “quyền lực mềm của Vatican” và cá nhân Giáo hoàng Gioan Phaolô II như một trong những nhân tố tinh thần làm nên biến cố lịch sử ấy 22.
Đến thế kỷ 21, các giáo hoàng tiếp tục đóng vai trò nhà ngoại giao công lý và hòa bình. Đức Bênêđictô XVI (2005–2013) tuy ít xuất hiện trên chính trường hơn vị tiền nhiệm, nhưng cũng thường xuyên lên tiếng về các vấn đề toàn cầu như giảm bất bình đẳng, thăng tiến nhân quyền và đạo đức trong kinh tế toàn cầu 23. Đặc biệt, Đức Phanxicô (2013–nay) đã được cộng đồng quốc tế ghi nhận như một nhà lãnh đạo tôn giáo có trọng lượng địa chính trị. Ngài không ngần ngại sử dụng tiếng nói luân lý của mình để can thiệp vào các điểm nóng xung đột. Tháng 3 năm 2024, khi chiến tranh Ukraine-Nga và xung đột Israel-Palestine leo thang, Đức Phanxicô đã công khai kêu gọi trao trả tù binh giữa các bên, yêu cầu mở hành lang nhân đạo cho Gaza và tha thiết đề nghị một lệnh ngừng bắn ngay lập tức tại Dải Gaza 24. Cùng lúc, ngài tích cực điện đàm, gửi đặc phái viên để thử làm trung gian hòa giải cho cuộc chiến ở Ukraine – dù kết quả còn hạn chế, nỗ lực này cho thấy uy tín ngoại giao của Tòa Thánh đủ để các bên sẵn sàng lắng nghe. Bên cạnh các cuộc xung đột, Đức Phanxicô còn hai lần đóng vai trò then chốt trong việc hồi phục quan hệ ngoại giao Hoa Kỳ – Cuba (năm 2014) và thiết lập hòa bình ở Nam Sudan (ngài thậm chí đã quỳ hôn chân các lãnh đạo đối địch của Nam Sudan năm 2019 để cầu xin họ hòa giải). Trường hợp Cuba nổi tiếng ở chỗ: chỉ có giáo hoàng mới làm được việc giữ bí mật tuyệt đối và sử dụng “túi thư ngoại giao” riêng của Tòa Thánh để truyền thông điệp giữa Chủ tịch Raúl Castro và Tổng thống Barack Obama, mở đường cho việc bình thường hóa quan hệ hai nước 25. Nhiều nhà quan sát nhận định không một tổ chức quốc tế hay cường quốc nào có thể thay thế hoàn toàn vai trò độc đáo này của giáo hoàng, bởi ngài là người **“đứng ngoài chính trị” nhưng lại được các bên tin cậy về đạo đức.
Một lĩnh vực ngoại giao quan trọng khác của giáo hoàng là đối thoại liên tôn và liên văn hóa. Sau Công đồng Vatican II, Tòa Thánh đặc biệt chú trọng xây dựng nhịp cầu thân thiện với các tôn giáo bạn. Sự kiện lịch sử năm 1986 dưới thời Gioan Phaolô II đã ghi một dấu son: lần đầu tiên, giáo hoàng mời các lãnh đạo của mọi tôn giáo lớn trên thế giới (Kitô giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo, Ấn Độ giáo, Phật giáo, v.v.) tề tựu tại Assisi để cùng cầu nguyện cho hòa bình. Quyết định can đảm này được đánh giá là “dấu mốc quan trọng trong đối thoại liên tôn” 26, truyền đi thông điệp mạnh mẽ rằng các tôn giáo có thể đoàn kết trong tinh thần cầu nguyện và bất bạo động 27. Kể từ đó, “Tinh thần Assisi” tiếp tục được các giáo hoàng kế nhiệm duy trì, với nhiều cuộc gặp liên tôn được tổ chức nhằm thúc đẩy hòa bình, công lý xã hội và tự do tôn giáo cho toàn nhân loại – đúng như tinh thần Công đồng Vatican II đã đề ra (trong tuyên ngôn Nostra Aetate số 3) 28. Không những thế, giáo hoàng còn là cầu nối đối thoại đại kết (giữa các hệ phái Kitô giáo). Những cử chỉ hòa giải đầu tiên như việc Phaolô VI và Thượng phụ Athenagoras I của Chính Thống giáo cùng tuyên bố xóa bỏ vạ tuyệt thông lẫn nhau năm 1965 đã mở ra kỷ nguyên mới của đại kết Kitô giáo 29. Ngày nay, các giáo hoàng thường xuyên gặp gỡ lãnh đạo Chính Thống giáo, Anh giáo, Tin Lành… để tìm tiếng nói chung, hàn gắn các chia rẽ lịch sử. Trong tương quan với các nhà nước và lãnh đạo thế tục, giáo hoàng cũng giữ một vị thế đặc biệt tôn quý. Nguyên thủ các nước – từ các tổng thống, thủ tướng đến quốc vương – coi việc được yết kiến giáo hoàng là một vinh dự ngoại giao tột bậc, thể hiện sự công nhận đối với vai trò đạo đức của ngài 30. Ngược lại, qua các cuộc tiếp xúc cấp cao đó, giáo hoàng thường nêu lên những vấn đề luân lý – nhân đạo, đặt lợi ích con người và phẩm giá nhân vị làm trung tâm trong các nghị sự chính trị. Ví dụ, khi diễn thuyết trước Quốc hội Hoa Kỳ (2015) hay Nghị viện châu Âu (2014), Đức Phanxicô đã nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức của các nhà lập pháp trong việc bảo vệ người nghèo, người tị nạn và môi trường sống. Những thông điệp như vậy cho thấy quyền lực ngoại giao mềm của giáo hoàng – ngài không ra luật pháp, không kiểm soát ngân sách, nhưng có thể định hướng cuộc đối thoại toàn cầu theo hướng nhân văn hơn bằng thẩm quyền luân lý của mình.
“Quyền lực mềm” của Giáo hoàng trên trường quốc tế
Khái niệm “quyền lực mềm” (soft power) do nhà chính trị học Joseph Nye đề xướng mô tả khả năng gây ảnh hưởng thông qua sự hấp dẫn và thuyết phục, thay vì cưỡng chế bằng sức mạnh vật chất. Giáo hoàng thường được xem là hiện thân tiêu biểu của quyền lực mềm trong quan hệ quốc tế 31. Thật vậy, từ lâu giáo hoàng đã không còn “quyền lực cứng” như quân đội hay sức mạnh kinh tế – vào năm 1870, Giáo hoàng mất hết lãnh thổ thế tục (Papal States), và từ đó “các sư đoàn” của ngài chỉ còn trên danh nghĩa. Câu chuyện nổi tiếng kể rằng nhà độc tài Stalin từng mỉa mai hỏi: “Giáo hoàng có bao nhiêu sư đoàn?” để ám chỉ sự bất lực về quân sự của Tòa Thánh 32. Tuy nhiên, lịch sử đã chứng minh một cách nghịch lý rằng tầm ảnh hưởng của giáo hoàng không những không suy giảm, mà còn tăng lên theo kiểu khác. Winston Churchill từng đáp lại câu hỏi của Stalin rằng giáo hoàng sở hữu “một đạo quân không phô diễn, đó là những tín hữu trung thành” 33. Chính “đạo quân vô hình” gồm hàng tỷ người tin tưởng vào các giá trị Kitô giáo ấy là nguồn sức mạnh mềm khổng lồ của giáo hoàng trên trường quốc tế.
Joseph Nye cũng chỉ ra rằng sức mạnh của giáo hoàng nằm ở uy tín đạo đức và sự hấp dẫn của giáo huấn, khiến người ta tự nguyện lắng nghe mà không cần ép buộc. Ông nêu ví dụ: “Nhiều người Công giáo trung thành tuân theo giáo huấn của giáo hoàng về án tử hình không phải vì sợ bị rút phép thông công, mà vì tôn trọng thẩm quyền luân lý của ngài” 34. Nói cách khác, giáo hoàng thuyết phục người khác bằng sức mạnh đạo đức và lý tưởng, chứ không phải bằng mệnh lệnh hay lợi ích vật chất. Điều này hoàn toàn phù hợp với định nghĩa của Nye về quyền lực mềm là “sự hấp dẫn vô hình khiến chúng ta chấp nhận mục tiêu của người khác mà không cần đe dọa hay đổi chác” 35. Chính Nye đã xem ảnh hưởng của Tòa Thánh là minh chứng rõ rệt cho soft power, khẳng định: “Vatican vẫn có quyền lực mềm bất chấp lời chế nhạo của Stalin: ‘Giáo hoàng có bao nhiêu sư đoàn?’” 36. Câu nói biếm họa của Stalin ngày nào giờ thường được nhắc lại như một sự thừa nhận vai trò độc đáo của quyền lực mềm Vatican.
Vậy quyền lực mềm của giáo hoàng được thực thi như thế nào? Các học giả cho rằng giáo hoàng vận dụng ảnh hưởng của mình qua hai kênh chính. Thứ nhất là trực tiếp: thông qua những hành động, tuyên bố hoặc sáng kiến nhắm thẳng tới các nhà lãnh đạo thế giới hoặc cộng đồng quốc tế, nhằm thúc đẩy những giá trị và chủ trương mà Giáo hội đề cao 37. Chẳng hạn, các giáo hoàng liên tục lên tiếng cổ vũ hòa bình, phản đối bạo lực trong các cuộc xung đột cụ thể (từ chiến tranh Balkan thập niên 1990 đến khủng hoảng Syria, Ukraine gần đây); hoặc đưa ra những sáng kiến toàn cầu, như Đức Phanxicô triệu tập Hội nghị thượng đỉnh liên tôn về biến đổi khí hậu hay trực tiếp viết thư kêu gọi G7 xóa nợ cho các nước nghèo. Diễn đàn Liên Hợp Quốc thường xuyên được các giáo hoàng tận dụng để bày tỏ lập trường đạo đức về những vấn đề nóng của nhân loại – đó là cách mềm dẻo nhưng hiệu quả để định hình nghị luận quốc tế. Thậm chí, có những trường hợp giáo hoàng dùng vai trò pháp lý của Tòa Thánh như “kênh bí mật” để đạt mục đích ngoại giao (như trường hợp Hoa Kỳ-Cuba đã nêu, khi giáo hoàng đóng vai trò trung gian kín đáo mà không một tổ chức nào khác có đủ uy tín để làm 38). Rõ ràng, sự tôn trọng đặc biệt mà cộng đồng quốc tế dành cho giáo hoàng giúp ngài có được “diễn đàn đạo đức” (moral megaphone) rất lớn để tác động trực tiếp đến các tiến trình chính trị-xã hội toàn cầu 39.
Kênh thứ hai, gián tiếp, là quyền lực mềm thông qua việc lay động tâm thức và hành động của các tín hữu trên khắp thế giới. Giáo hoàng, với tư cách mục tử hoàn vũ, có thể định hướng Giáo hội dấn thân vào những mục tiêu nhân văn, và chính hàng triệu tín hữu sẽ là cánh tay nối dài cho ảnh hưởng của ngài trong xã hội 40. Đức Phanxicô gọi Giáo hội lý tưởng phải là một “giáo hội vì người nghèo”, như một “bệnh viện dã chiến” chăm sóc những tâm hồn thương tích, với các mục tử “mang lấy mùi chiên” vì gần gũi dân mình 41. Những định hướng mục vụ đó thực ra mang tính chiến lược mềm: khi người Công giáo ở mọi ngành nghề, địa vị noi theo, họ sẽ thúc đẩy các sáng kiến và chính sách phù hợp với giáo huấn tại chính quê hương, lĩnh vực của họ 42. Chẳng hạn, sau Thông điệp Laudato Si’ (2015) của Đức Phanxicô về môi trường, hàng loạt phong trào sinh thái toàn cầu của người Công giáo đã nở rộ, từ cấp giáo xứ trồng cây xanh cho đến việc các tổ chức Công giáo vận động chính phủ hành động vì khí hậu 43. Hiệu ứng lan tỏa đạo đức này cho thấy quyền lực mềm của giáo hoàng không chỉ nằm ở bài phát biểu tại LHQ hay cuộc gặp nguyên thủ, mà còn nằm ở việc khơi dậy lương tâm và ý chí hành động của hàng triệu tín hữu. Như một chuyên gia nhận xét, giáo hoàng có khả năng “đánh thức lương tâm tập thể” về những vấn đề toàn cầu, giúp chuyển hóa nhận thức đạo đức chung và tạo áp lực từ dưới lên đối với giới cầm quyền 44.
Tóm lại, quyền lực mềm của giáo hoàng là sự tổng hòa giữa sự hiện diện cá nhân đầy uy tín của ngài trong các “hành lang quyền lực” quốc tế (các hội nghị, diễn đàn, tiếp xúc ngoại giao) và khả năng thâm nhập vào lương tri đạo đức của cộng đồng tín hữu toàn cầu 45. Ngài không có quân đội, nhưng có sức mạnh làm cho người ta tự nguyện lắng nghe. Ngài không cai trị một đế quốc rộng lớn, nhưng tiếng nói của ngài chạm được tới trái tim của vô số người, thôi thúc họ hành động theo những giá trị phổ quát như bác ái, tha thứ, hòa bình. Đây chính là “câu trả lời” của Tòa Thánh cho câu hỏi của Stalin năm xưa: Giáo hoàng không có sư đoàn nào, nhưng vẫn có một quyền lực rất thật – quyền lực của niềm tin và sự đồng thuận đạo đức.
Quyền bính thiêng liêng và ảnh hưởng chính trị – xã hội toàn cầu
Một khía cạnh then chốt cần phân tích là mối liên hệ giữa quyền bính tôn giáo của giáo hoàng và ảnh hưởng chính trị – xã hội của ngài. Giáo hoàng trước hết là nhà lãnh đạo tôn giáo, nắm giữ quyền bính thiêng liêng (spiritual authority) bắt nguồn từ đức tin Kitô giáo: tín hữu Công giáo tin rằng ngài có thẩm quyền tối cao trong việc giảng dạy đức tin và luân lý, cũng như trong việc điều hành Giáo hội. Về mặt nguyên tắc, quyền bính ấy khác biệt về bản chất với quyền lực chính trị thế tục. Tuy nhiên, trên thực tế ranh giới giữa hai phạm vi này không tuyệt đối tách biệt, và quyền lực tinh thần của giáo hoàng thường có hệ quả chính trị – xã hội đáng kể.
Trước hết, uy tín thiêng liêng đem lại cho giáo hoàng tư cách đạo đức để lên tiếng về các vấn đề của xã hội loài người. Kể từ Công đồng Vatican II, Giáo hội Công giáo đã minh định rằng vui buồn của nhân loại cũng là vui buồn của Giáo hội (Gaudium et Spes, số 1). Vì thế, giáo hoàng – với tư cách người cha chung – cảm thấy bổn phận phải can thiệp tiếng nói lương tâm vào các vấn đề trần thế như chiến tranh, nghèo đói, nhân quyền, môi trường, văn hóa sự sống. Khi ngài làm như vậy, lời nói tôn giáo trở thành một lực lượng xã hội và chính trị mềm. Thí dụ, khi giáo hoàng tuyên bố chiến tranh Iraq 2003 là “bất công và vô luân”, lời tuyên bố đó không thay đổi được quyết định của các siêu cường, nhưng đã khuấy động lương tâm hàng triệu người, tiếp thêm động lực cho các phong trào phản chiến khắp nơi. Tương tự, lập trường kiên định của các giáo hoàng về phẩm giá sự sống và nhân quyền (chống án tử hình, chống phá thai, bênh vực người tị nạn, người nghèo…) tạo nên tiếng vang đạo đức trong diễn đàn công cộng 46. Người ta có thể tranh luận quan điểm của giáo hoàng, nhưng không thể phớt lờ tiếng nói đạo đức của ngài – đó chính là cách mà quyền bính thiêng liêng “thấm” vào đời sống chính trị-xã hội.
Mặt khác, ảnh hưởng chính trị – xã hội toàn cầu của giáo hoàng được củng cố nhờ tính siêu quốc gia và phi đảng phái của ngôi vị này. Giáo hoàng không đại diện cho một cường quốc hay ý thức hệ trần thế nào, mà đại diện cho một giá trị tinh thần phổ quát vượt trên biên giới quốc gia. Chính vì vậy, ngài có thể đóng vai trò như một “trọng tài đạo đức” trong các vấn đề quốc tế. Các chính phủ, kể cả những nước không có đông người Công giáo, vẫn lắng nghe giáo hoàng như một tiếng nói trung lập, giàu thiện chí. Chẳng hạn, trong tiến trình hội nhập châu Âu, tiếng nói các giáo hoàng (như Gioan Phaolô II) về căn tính Kitô giáo của châu lục đã ảnh hưởng đến tư duy của nhiều nhà lãnh đạo EU, giúp đưa nội dung tôn trọng di sản Kitô giáo vào các văn kiện châu Âu 47. Hay tại châu Phi và Mỹ Latinh, những lời kêu gọi của giáo hoàng chống tham nhũng, bảo vệ người nghèo đã tiếp sức tinh thần cho các phong trào xã hội dân sự, buộc chính quyền các nước này phải lưu tâm cải thiện chính sách.
Tuy nhiên, cũng phải thấy rằng quyền lực tôn giáo và ảnh hưởng chính trị của giáo hoàng luôn đòi hỏi sự cân bằng tinh tế. Về nguyên tắc, giáo hoàng không can dự trực tiếp vào việc cai trị thế tục; ngài không ban hành luật dân sự, không ủng hộ đảng phái. Sức mạnh của ngài nằm ở chỗ giữ được uy thế đạo đức vượt lên mọi phe phái, để có thể khuyên bảo, phê bình tất cả dựa trên chuẩn mực luân lý. Nếu giáo hoàng bị xem là thiên lệch chính trị, uy tín thiêng liêng sẽ suy giảm. Chính Đức Phanxicô từng khẳng định ngài nói về người tị nạn hay biến đổi khí hậu không phải với tư cách nhà chính trị cánh tả, mà với tư cách mục tử lo cho “những anh em bé mọn nhất” theo Tin Mừng. Dù vậy, trong thực tế, nhiều vấn đề luân lý mà giáo hoàng nêu ra lại mang hệ quả chính trị trực tiếp, dẫn đến những phản ứng trái chiều. Thí dụ, khi giáo hoàng phê phán chủ nghĩa dân túy dân tộc và chủ trương dựng tường ngăn người di cư, một số chính trị gia theo chủ nghĩa dân túy đã công khai chỉ trích lập trường của ngài. Điều này cho thấy ảnh hưởng chính trị-xã hội của giáo hoàng tuy lớn nhưng không phải tuyệt đối, và luôn tùy thuộc vào sự đón nhận của công chúng cũng như thiện chí của các lãnh đạo thế tục.
Nhìn một cách toàn diện, quyền bính thiêng liêng và ảnh hưởng chính trị-xã hội của giáo hoàng không đối nghịch mà bổ trợ cho nhau để tạo nên quyền lực độc đáo của ngôi vị giáo hoàng. Chính thẩm quyền tôn giáo mang tính tinh thần giúp giáo hoàng có sức mạnh đạo đức để tác động lên chính trường; ngược lại, hiệu quả trên chính trường lại càng củng cố uy tín cho tiếng nói tinh thần của ngài. Một học giả mô tả ảnh hưởng của Vatican trong thế kỷ 20 và 21 là “sức mạnh tích hợp và ổn định hóa trong chính trị thế giới”, nhờ lập trường nhất quán của Tòa Thánh trong việc cổ vũ hòa bình, an ninh và nhân quyền 48. Mặc dù Giáo hội có thể khác biệt về thần học nội bộ, nhưng về đối ngoại, Tòa Thánh luôn thể hiện một chính sách nhất quán dựa trên các giá trị Kitô giáo phổ quát, qua đó tạo được sự tín nhiệm cao trong ngoại giao 49. Điều này cho phép giáo hoàng duy trì một vị thế ảnh hưởng mềm dẻo nhưng bền bỉ: không cần quyền lực trần thế, ngài vẫn có thể định hình tiến trình lịch sử thông qua việc lay động tâm trí và con tim con người.
Vai trò Giáo hoàng từ sau Công đồng Vatican II: Những bước phát triển chính
Công đồng Vatican II (1962–1965) được coi là sự kiện đánh dấu bước ngoặt trong cách Giáo hội Công giáo nói chung và giáo hoàng nói riêng tiếp cận với thế giới hiện đại. Trước Công đồng, Tòa Thánh phần nào giữ lập trường “khép kín” hơn: các giáo hoàng thế kỷ 19 – đầu 20 thường tập trung vào thẩm quyền giáo lý nội bộ, ít khi xuất hiện trên trường quốc tế và gần như không rời khỏi Vatican. Nhưng từ sau Vatican II, đường hướng mục vụ “aggiornamento” (cập nhật, canh tân) do Thánh Gioan XXIII khởi xướng đã mở ra một kỷ nguyên giáo hoàng mới – cởi mở đối thoại, dấn thân cùng thế giới. Sự phát triển này có thể được nhìn qua từng triều đại giáo hoàng hậu Công đồng:
- Chân phước Phaolô VI (1963–1978): Là người kế vị hoàn tất Công đồng, Đức Phaolô VI được nhớ đến như “vị giáo hoàng hành hương” đầu tiên của thời hiện đại. Ngài đã mạnh dạn rời Roma, thực hiện hàng loạt chuyến công du quốc tế chưa từng có tiền lệ, đặt chân đến mọi châu lục trên thế giới 50. Việc một giáo hoàng xuất hiện tại Á châu, Phi châu, châu Mỹ ở thập niên 1960 là điều không ai tưởng tượng nổi trước đó – nó thể hiện một Giáo hội sau Công đồng đang mở rộng vòng tay với muôn dân. Năm 1964, Phaolô VI hành hương tới Đất Thánh Giêrusalem, gặp gỡ Thượng phụ Athenagoras I – đây là cuộc gặp lịch sử kết thúc gần một thiên niên kỷ bất hòa Công giáo – Chính Thống giáo, và dẫn tới việc xóa bỏ vạ tuyệt thông từ năm 1054 51. Bước đi đại kết táo bạo này hoàn toàn phù hợp với tinh thần Vatican II (Unitatis Redintegratio về hiệp nhất Kitô hữu). Năm 1965, như đã đề cập, ngài phát biểu trước Liên Hợp Quốc, khởi xướng vai trò ngoại giao toàn cầu của giáo hoàng. Cũng chính Đức Phaolô VI đã cải tổ mạnh mẽ guồng máy ngoại giao Tòa Thánh, thiết lập hoặc nối lại quan hệ với nhiều quốc gia mới độc lập. Dù trong nội bộ Giáo hội, triều đại ngài có những căng thẳng (ví dụ ban hành thông điệp Humanae Vitae về luân lý tính dục gây tranh cãi), nhưng về đối ngoại, Phaolô VI đã đặt nền móng cho hình ảnh giáo hoàng như một “người xây cầu” (pontifex) giữa các dân tộc và tôn giáo – đúng như sứ mạng nguyên thủy của từ pontifex (“người bắc cầu”).
- Thánh Gioan Phaolô II (1978–2005): Nếu Phaolô VI mở lối thì Gioan Phaolô II đưa vai trò giáo hoàng toàn cầu lên tầm cao chưa từng có. Với 27 năm trên ngôi, ngài trở thành một trong những nhà lãnh đạo thế giới nổi bật nhất thế kỷ 20. Đức Gioan Phaolô II đã đi vào kỷ lục Guinness khi thực hiện 104 chuyến tông du tới 129 quốc gia, tổng quãng đường di chuyển hơn 1,1 triệu km – nhiều hơn tất cả các giáo hoàng trước cộng lại 52. Nhờ những chuyến thăm này, hình ảnh giáo hoàng trở nên quen thuộc và gần gũi với đại chúng toàn cầu. Ngài thường thu hút những đám đông khổng lồ – chẳng hạn Thánh lễ tại Manila năm 1995 quy tụ khoảng 4–5 triệu người, được coi là cuộc tụ họp tôn giáo lớn nhất lịch sử 53. Về ngoại giao, Đức Gioan Phaolô II đã thiết lập quan hệ chính thức giữa Tòa Thánh và Hoa Kỳ lần đầu tiên sau 117 năm (1984), tạo tiền đề để Tòa Thánh có quan hệ với hầu hết các quốc gia. Ngài tích cực sử dụng ảnh hưởng của mình trong Chiến tranh Lạnh, hỗ trợ tinh thần cho phong trào dân chủ ở Đông Âu và dùng ngoại giao thầm lặng để đối thoại với Liên Xô. Những năm 1980–1990, ngài liên tục lên tiếng chống chạy đua vũ trang hạt nhân, ủng hộ xóa nợ cho Thế giới thứ ba, và phản đối các cuộc chiến vùng Vịnh. Một điểm nhấn lớn khác là đối thoại liên tôn: ngoài sự kiện Assisi 1986 như đã trình bày, Đức Gioan Phaolô II đã nhiều lần gặp gỡ cộng đồng Do Thái, trở thành giáo hoàng đầu tiên thăm một hội đường Do Thái giáo (Rome, 1986) và thiết lập quan hệ ngoại giao với Israel (1993). Ngài cũng là giáo hoàng đầu tiên cầu nguyện trong đền thờ Hồi giáo (tại Damascus, Syria năm 2001) và thăm bức tường Than khóc ở Jerusalem (2000) 54 – những cử chỉ biểu tượng cho hòa giải liên tôn sau hàng thế kỷ nghi kỵ. Nhìn chung, triều đại Gioan Phaolô II đã định hình rõ nét hình ảnh giáo hoàng hiện đại như một nhà lãnh đạo tinh thần toàn cầu có ảnh hưởng chính trị sâu rộng – đến mức khi qua đời (2005), ông được truyền thông gọi là “nhân vật làm thay đổi thế giới”.
- Đức Bênêđictô XVI (2005–2013): Kế nhiệm một vị giáo hoàng quá nổi bật, Đức Bênêđictô XVI chọn cách tiếp cận thận trọng hơn, tập trung củng cố nội bộ Giáo hội và đối thoại văn hóa với thế giới hiện đại. Ngài vẫn duy trì vai trò giáo hoàng toàn cầu qua một số chuyến tông du (24 chuyến, thăm 29 nước) và các bài diễn văn quan trọng. Chẳng hạn, bài diễn văn tại Đại học Regensburg (2006) dù gây tranh cãi ban đầu nhưng khơi mào cuộc thảo luận sâu sắc về quan hệ Hồi giáo – Kitô giáo và lý trí – đức tin. Đức Bênêđictô cũng phát biểu trước Quốc hội Anh (2010) tại Westminster Hall, kêu gọi một sự kết hợp hài hòa giữa niềm tin tôn giáo và lý trí thế tục trong đời sống công cộng – bài phát biểu này được nhiều chính khách ca ngợi là tầm nhìn cho văn minh Tây Phương. Về ngoại giao, ngài tiếp tục đường lối tiền nhiệm: lên tiếng mạnh mẽ bênh vực tự do tôn giáo (đặc biệt tại các nước Hồi giáo và Trung Quốc), phê phán chủ nghĩa tương đối đạo đức ở phương Tây, đồng thời ủng hộ các nỗ lực chống đói nghèo, dịch bệnh ở châu Phi. Đức Bênêđictô XVI còn để lại dấu ấn qua việc cố gắng hòa giải nhóm Công giáo ly khai (Huynh đoàn Thánh Piô X) – thể hiện thiện chí bao dung hậu Công đồng, dù kết quả chưa trọn vẹn. Điểm độc đáo là việc thoái vị của ngài năm 2013 – lần đầu sau nhiều thế kỷ một giáo hoàng từ nhiệm – đã cho thế giới thấy sự khiêm nhường và tính người rất “hiện đại” ở ngôi vị tưởng chừng uy nghiêm này.
- Đức Phanxicô (2013 đến nay): Là giáo hoàng đầu tiên đến từ châu Mỹ Latinh và cũng là giáo hoàng đầu tiên thụ phong linh mục sau Công đồng Vatican II, Đức Phanxicô đem đến một luồng gió mới, tiếp tục cụ thể hóa tinh thần canh tân của Công đồng trong bối cảnh thế kỷ 21 55. Về phong cách, ngài chủ trương một giáo triều gần gũi và đơn sơ hơn – từ chối nhiều nghi thức xa hoa truyền thống, nhấn mạnh vai trò phục vụ khiêm nhường của giáo hoàng là “Tôi tớ của các tôi tớ Chúa”. Về mục vụ, Đức Phanxicô định hướng Giáo hội trở thành “Giáo hội đi ra vùng ngoại biên”, ưu tiên người nghèo, người bị gạt ra ngoài lề. Đây chính là thực thi “quyền lực mềm” gián tiếp như đã phân tích: ngài muốn định hình Giáo hội thành một lực lượng công dân toàn cầu vì công lý xã hội 56. Về đối ngoại, Đức Phanxicô được coi là nhà ngoại giao khéo léo và quyết đoán. Năm 2014, ngài bí mật làm trung gian thành công việc bình thường hóa quan hệ Mỹ – Cuba 57, cho thấy sự tín nhiệm cao của các bên dành cho cá nhân ngài. Ngài cũng tích cực tham gia các nỗ lực hòa bình: từ việc tổ chức cầu nguyện chung cho Trung Đông với lãnh đạo Israel – Palestine (2014), đến đề nghị hòa giải khủng hoảng Venezuela, và mới đây là cố gắng làm trung gian ở Ukraine. Đức Phanxicô đặc biệt chú trọng đối thoại với Hồi giáo: năm 2019, ngài trở thành giáo hoàng đầu tiên thăm bán đảo Ả Rập, ký cùng Đại Imam Al-Azhar văn kiện Abu Dhabi về Tình huynh đệ nhân loại – một cột mốc trong quan hệ Kitô- Hồi 58. Triều đại Phanxicô cũng nổi bật với các nỗ lực toàn cầu về biến đổi khí hậu và môi trường: Thông điệp Laudato Si’ (2015) của ngài đã tạo tiếng vang mạnh mẽ, đưa vấn đề đạo đức môi trường vào trung tâm nghị sự Giáo hội và ảnh hưởng đáng kể tới nhận thức công chúng cũng như chính sách quốc tế tại Hội nghị Paris COP21 59. Thậm chí, lãnh đạo Liên Hợp Quốc về khí hậu còn ca ngợi Đức Phanxicô là “nhà vô địch toàn cầu về hành động khí hậu” và “tượng đài phẩm giá con người” 60. Có thể nói, dưới thời Đức Phanxicô, hình ảnh “giáo hoàng của người nghèo”, dấn thân vì môi trường và hòa bình, đã đưa vai trò toàn cầu của ngôi vị giáo hoàng lên một tầng mức mới, hòa nhịp với những thách thức mới của nhân loại trong thế kỷ 21.
Tóm lại, so với thời tiền Công đồng, vai trò của giáo hoàng sau Vatican II đã mở rộng và năng động hơn rất nhiều. Từ chỗ chủ yếu là một lãnh tụ tôn giáo tại châu Âu, giáo hoàng nay thực sự trở thành một nhà lãnh đạo tinh thần toàn cầu – vừa duy trì uy quyền tôn giáo, vừa phát huy ảnh hưởng tích cực trong các vấn đề quốc tế. Sự phát triển này không phải là một sự “thế tục hóa” chức vụ giáo hoàng, mà đúng hơn là một sự thích nghi để hoàn thành sứ vụ tôn giáo trong thế giới hiện đại. Công đồng Vatican II với lời kêu gọi đối thoại với thế giới (Gaudium et Spes số 3) đã đặt nền tảng để các giáo hoàng tiến ra “ngoài bốn bức tường” Vatican, mang thông điệp Tin Mừng vào các nền văn hóa, các diễn đàn toàn cầu. Mỗi vị giáo hoàng hậu Công đồng – với cá tính và bối cảnh khác nhau – lại đóng góp những nét son riêng: từ Phaolô VI đặt những bước chân đầu tiên, Gioan Phaolô II định hình mạnh mẽ vai trò toàn cầu, Bênêđictô XVI đối thoại văn hóa chiều sâu, đến Phanxicô thực thi triệt để giáo huấn xã hội – môi trường. Chức vụ giáo hoàng vì thế vẫn đang tiếp tục biến đổi linh hoạt, nhưng xuyên suốt là mục đích phục vụ con người và thế giới trong ánh sáng Tin Mừng, đúng như lời Đức Phaolô VI bế mạc Công đồng: “Những gì Công đồng nhắm đến không phải trước tiên là xét xem Giáo hội nói gì về mình, mà là xem Giáo hội muốn nói gì với thế giới” 61. Sáu thập niên qua, giáo hoàng đã chứng tỏ rằng tiếng nói tinh thần có thể trở thành động lực thực sự trong việc định hình một thế giới công bằng và huynh đệ hơn, mà không cần đến gươm giáo hay của cải – đó chính là chân dung “quyền lực mềm” độc đáo của Giáo hoàng trong thời đại chúng ta vậy.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Council on Foreign Relations – “The Power of the Pope” (Podcast transcript, 13/5/2022) Link.
- Council on Foreign Relations – “The Power of the Pope” (Timothy Byrnes interview): Council on Foreign Relations
- CFR / Timothy Byrnes – Phát biểu về ba lý do làm nên quyền lực Giáo hoàng The Power of the Pope | Council on Foreign Relations
- CFR – Thông tin về quan hệ ngoại giao của Tòa Thánh (183 quốc gia, LHQ) : https://www.cfr.org/podcasts/power-of-the-pope
- Vatican News – Tường thuật lời kêu gọi hòa bình của Gioan XXIII trong Khủng hoảng Cuba (10/1962) vaticannews
- National Catholic Reporter – Bài phát biểu Phaolô VI tại Liên Hợp Quốc: “No more war, war never again” (04/10/1965)ncronline
- Catholic News Agency – “Argentina and Chile celebrate 30-year peace brokered by John Paul II” (2008): Tường thuật giáo hoàng hoà giải tranh chấp Beagle 1978 catholicnewsagency.comc
- NPR – “What is the pope’s influence as a global leader?” (2025): Trích phát biểu của Phanxicô về Ukraine-Gaza npr.org và vai trò ngoại giao thầm lặng (Mỹ-Cuba) npr.org.
- Dicastery for Interreligious Dialogue (Vatican) – Kỷ niệm 35 năm cuộc gặp liên tôn Assisi 1986 dicasteryinterreligious
- The ARDA (Association of Religion Data Archives) – Timeline about Paul VI: “postconciliar opening to the world… first modern pope to travel internationally” thearda.com.
- Berkley Center, Georgetown University – Timothy Byrnes: “The Enduring Power of the Papacy: Pope Francis and International Relations” (2021)berkleycenter.georgetown.edu.
- Jodok Troy (e-International Relations) – “Invisible Legions: The Pope and International Relations” (2013) e-ir.infoe-ir.info.
- Wikipedia – “Pope John Paul II” (mục Pastoral journeys): Số chuyến đi (129 nước) và những lần đầu tiên lịch sử en.wikipedia.orgen.wikipedia.org.
- Phys.org / The Conversation – Celia Deane-Drummond: “Three ways Pope Francis influenced the global climate movement” (2025) phys.orgphys.org.
- Euronews Green – “How Pope Francis helped inspire global climate action” (21/04/2025) euronews.com









